схва́тка
Dấu sắc trên схва́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схва́тка nghĩa là trận, trận đánh, cãi vã, cãi cọ.
Nghĩa của схва́тка
Danh từ
- бой Trận, trận đánh, trận giao chiến, chiến trận, trận chiến đấu.
- рукопа́шная схва́ткаtrận giáp lá cà
- спор, ссора [trận, cuộc] cãi vã, cãi cọ, tranh cãi, xung đột.
- родовы́е схва́тки[cơn] chuyển bụng, chuyển dạ, trở dạ, đau đẻ
- приспособление для крепления Đồ kẹp.
Biến cách của схва́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | схва́тка | схва́тки |
| Sinh cách кого? чего? | схва́тки | схва́ток |
| Tặng cách кому? чему? | схва́тке | схва́ткам |
| Đối cách кого? что? | схва́тку | схва́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | схва́ткой | схва́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | схва́тке | схва́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của схва́тка
Câu hỏi thường gặp
схватка nghĩa là gì?
схватка (danh từ) nghĩa là trận, trận đánh, cãi vã, cãi cọ.
схватка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схва́тка (phiên âm Latinh sxvátka, IPA [ˈsxvatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.