TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схва́тка

giống cáibất động vật
sxvátka[ˈsxvatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схва́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схва́тка nghĩa là trận, trận đánh, cãi vã, cãi cọ.

Nghĩa của схва́тка

Danh từ

  1. бой Trận, trận đánh, trận giao chiến, chiến trận, trận chiến đấu.
    • рукопа́шная схва́ткаtrận giáp lá cà
  2. спор, ссора [trận, cuộc] cãi vã, cãi cọ, tranh cãi, xung đột.
    • родовы́е схва́тки[cơn] chuyển bụng, chuyển dạ, trở dạ, đau đẻ
  3. приспособление для крепления Đồ kẹp.

Biến cách của схва́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?схва́ткасхва́тки
Sinh cách кого? чего?схва́ткисхва́ток
Tặng cách кому? чему?схва́ткесхва́ткам
Đối cách кого? что?схва́ткусхва́тки
Công cụ cách кем? чем?схва́ткойсхва́тками
Giới cách о ком? о чём?схва́ткесхва́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của схва́тка

Câu hỏi thường gặp

схватка nghĩa là gì?

схватка (danh từ) nghĩa là trận, trận đánh, cãi vã, cãi cọ.

схватка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схва́тка (phiên âm Latinh sxvátka, IPA [ˈsxvatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.