схитри́ть
Dấu sắc trên схитри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схитри́ть nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.
Nghĩa của схитри́ть
Thể hoàn thành của хитри́ть.
Động từ
- Dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo, giở mưu mẹo, giở ngón; (обмнывать) đánh lừa.
- khẩu ngữ Tỏ tài khéo léo, tỏ tài tháo vát.
Cặp thể của схитри́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ схитри́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | схитрю́ |
| ты | схитри́шь |
| он / она́ / оно́ | схитри́т |
| мы | схитри́м |
| вы | схитри́те |
| они́ | схитря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | схитри́л |
| Giống cái (она́) | схитри́ла |
| Giống trung (оно́) | схитри́ло |
| Số nhiều (они́) | схитри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | схитри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | схитри́те |
Câu hỏi thường gặp
схитрить nghĩa là gì?
схитрить (động từ) nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.
схитрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схитри́ть (phiên âm Latinh sxitrítʹ, IPA [sxʲɪˈtrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.