TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схитри́ть

thể hoàn thành
sxitrítʹ[sxʲɪˈtrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схитри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схитри́ть nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.

Nghĩa của схитри́ть

Thể hoàn thành của хитри́ть.

Động từ

  1. Dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo, giở mưu mẹo, giở ngón; (обмнывать) đánh lừa.
  2. khẩu ngữ Tỏ tài khéo léo, tỏ tài tháo vát.

Cặp thể của схитри́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ схитри́ть

NgôiTương lai
ясхитрю́
тысхитри́шь
он / она́ / оно́схитри́т
мысхитри́м
высхитри́те
они́схитря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)схитри́л
Giống cái (она́)схитри́ла
Giống trung (оно́)схитри́ло
Số nhiều (они́)схитри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)схитри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)схитри́те

Câu hỏi thường gặp

схитрить nghĩa là gì?

схитрить (động từ) nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.

схитрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схитри́ть (phiên âm Latinh sxitrítʹ, IPA [sxʲɪˈtrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.