схо́дка
Dấu sắc trên схо́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схо́дка nghĩa là cuộc họp mặt, mít-ting.
Nghĩa của схо́дка
Danh từ
- Cuộc họp mặt, mít-ting, hội nghị.
Biến cách của схо́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | схо́дка | схо́дки |
| Sinh cách кого? чего? | схо́дки | схо́док |
| Tặng cách кому? чему? | схо́дке | схо́дкам |
| Đối cách кого? что? | схо́дку | схо́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | схо́дкой | схо́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | схо́дке | схо́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сходка nghĩa là gì?
сходка (danh từ) nghĩa là cuộc họp mặt, mít-ting.
сходка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схо́дка (phiên âm Latinh sxódka, IPA [ˈsxotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.