TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схо́дка

giống cáibất động vật
sxódka[ˈsxotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схо́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схо́дка nghĩa là cuộc họp mặt, mít-ting.

Nghĩa của схо́дка

Danh từ

  1. Cuộc họp mặt, mít-ting, hội nghị.

Biến cách của схо́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?схо́дкасхо́дки
Sinh cách кого? чего?схо́дкисхо́док
Tặng cách кому? чему?схо́дкесхо́дкам
Đối cách кого? что?схо́дкусхо́дки
Công cụ cách кем? чем?схо́дкойсхо́дками
Giới cách о ком? о чём?схо́дкесхо́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сходка nghĩa là gì?

сходка (danh từ) nghĩa là cuộc họp mặt, mít-ting.

сходка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схо́дка (phiên âm Latinh sxódka, IPA [ˈsxotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.