схо́дни
giống cáibất động vật
sxódni
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên схо́дни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схо́дни nghĩa là cầu thang, ván cầu thang.
Nghĩa của схо́дни
Danh từ
- [Cái, tấm] cầu thang, ván cầu thang; (hàng hải) [cái] cầu tàu, cầu bến, bến cầu tàu.
Biến cách của схо́дни (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | схо́дни |
| Sinh cách кого? чего? | схо́дней |
| Tặng cách кому? чему? | схо́дням |
| Đối cách кого? что? | схо́дни |
| Công cụ cách кем? чем? | схо́днями |
| Giới cách о ком? о чём? | схо́днях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сходни nghĩa là gì?
сходни (danh từ) nghĩa là cầu thang, ván cầu thang.
сходни đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схо́дни (phiên âm Latinh sxódni); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.