схо́дство
Dấu sắc trên схо́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
схо́дство nghĩa là sự giống nhau, tương đồng.
Nghĩa của схо́дство
Danh từ
- Sự giống nhau, tương đồng, tương tự.
Biến cách của схо́дство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | схо́дство | схо́дства |
| Sinh cách кого? чего? | схо́дства | схо́дств |
| Tặng cách кому? чему? | схо́дству | схо́дствам |
| Đối cách кого? что? | схо́дство | схо́дства |
| Công cụ cách кем? чем? | схо́дством | схо́дствами |
| Giới cách о ком? о чём? | схо́дстве | схо́дствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của схо́дство
Câu ví dụ với схо́дство
- Я не вижу никакого сходства. Tôi không thấy có gì giống nhau hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7997644
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сходство nghĩa là gì?
сходство (danh từ) nghĩa là sự giống nhau, tương đồng.
сходство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là схо́дство (phiên âm Latinh sxódstvo, IPA [ˈsxot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.