TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схола́стика

giống cáibất động vật
sxolástika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схола́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схола́стика nghĩa là sách vở, mọt sách, tri thức sách vở.

Nghĩa của схола́стика

Danh từ

  1. буквоедство [bệnh, thói] sách vở, mọt sách.
  2. знание, оторванное от жизни Tri thức sách vở.

Biến cách của схола́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?схола́стикасхола́стики
Sinh cách кого? чего?схола́стикисхола́стик
Tặng cách кому? чему?схола́стикесхола́стикам
Đối cách кого? что?схола́стикусхола́стики
Công cụ cách кем? чем?схола́стикойсхола́стиками
Giới cách о ком? о чём?схола́стикесхола́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

схоластика nghĩa là gì?

схоластика (danh từ) nghĩa là sách vở, mọt sách, tri thức sách vở.

схоластика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схола́стика (phiên âm Latinh sxolástika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.