TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

схо́жесть

giống cáibất động vật
sxóžestʹ[ˈsxoʐɨsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên схо́жесть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

схо́жесть nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự.

Nghĩa của схо́жесть

Danh từ

  1. Sự giống nhau, sự tương tự, sự đồng dạng.

Biến cách của схо́жесть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?схо́жестьсхо́жести
Sinh cách кого? чего?схо́жестисхо́жестей
Tặng cách кому? чему?схо́жестисхо́жестям
Đối cách кого? что?схо́жестьсхо́жести
Công cụ cách кем? чем?схо́жестьюсхо́жестями
Giới cách о ком? о чём?схо́жестисхо́жестях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

схожесть nghĩa là gì?

схожесть (danh từ) nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự.

схожесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là схо́жесть (phiên âm Latinh sxóžestʹ, IPA [ˈsxoʐɨsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.