TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сце́пщик

giống đựcđộng vật
scépščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сце́пщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сце́пщик nghĩa là người thợ móc toa.

Nghĩa của сце́пщик

Danh từ

  1. Người thợ móc toa.

Biến cách của сце́пщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сце́пщиксце́пщики
Sinh cách кого? чего?сце́пщикасце́пщиков
Tặng cách кому? чему?сце́пщикусце́пщикам
Đối cách кого? что?сце́пщикасце́пщиков
Công cụ cách кем? чем?сце́пщикомсце́пщиками
Giới cách о ком? о чём?сце́пщикесце́пщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сцепщик nghĩa là gì?

сцепщик (danh từ) nghĩa là người thợ móc toa.

сцепщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сце́пщик (phiên âm Latinh scépščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.