сце́пщик
giống đựcđộng vật
scépščik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сце́пщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сце́пщик nghĩa là người thợ móc toa.
Nghĩa của сце́пщик
Danh từ
- Người thợ móc toa.
Biến cách của сце́пщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сце́пщик | сце́пщики |
| Sinh cách кого? чего? | сце́пщика | сце́пщиков |
| Tặng cách кому? чему? | сце́пщику | сце́пщикам |
| Đối cách кого? что? | сце́пщика | сце́пщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | сце́пщиком | сце́пщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | сце́пщике | сце́пщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сцепщик nghĩa là gì?
сцепщик (danh từ) nghĩa là người thợ móc toa.
сцепщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сце́пщик (phiên âm Latinh scépščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.