счастли́во
Dấu sắc trên счастли́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
счастли́во nghĩa là một cách may mắn.
Nghĩa của счастли́во
Phó từ
- Một cách may mắn.
- сча́стли́во отде́латьсяmay mắn thoát khỏi, thoát khỏi một cách may mắn
Câu ví dụ với счастли́во
- Они жили счастливо и умерли в один день. Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1795168
- Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360348
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
счастливо nghĩa là gì?
счастливо (phó từ) nghĩa là một cách may mắn.
счастливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là счастли́во (phiên âm Latinh sčastlívo, IPA [ˈɕːas(t)lʲɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.