TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сцепля́ться

thể chưa hoàn thành
scepljátʹsja[st͡sɨˈplʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сцепля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сцепля́ться nghĩa là móc vào nhau, mắc vào nhau, vướng nhau.

Nghĩa của сцепля́ться

Động từ

  1. соединяться Móc vào nhau, mắc vào nhau.
  2. случайно зацепляться Vướng [vào] nhau.
  3. khẩu ngữ о пальцах, руках Chập vào nhau, chắp vào nhau, tréo vào nhau.
  4. о зубах, челюстях Nghiến chặt lại.
  5. khẩu ngữ вступать в драку Bấu xé nhau, cấu xé nhau, cắn xé nhau, ẩu đả nhau, đánh lộn.
  6. вступать в спор, перебранку Cãi lộn, cãi vã nhau, chửi mắng nhau.

Cặp thể của сцепля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сцепля́ться

NgôiHiện tại
ясцепля́юсь
тысцепля́ешься
он / она́ / оно́сцепля́ется
мысцепля́емся
высцепля́етесь
они́сцепля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сцепляться.

Quá khứ

Giống đực (он)сцепля́лся
Giống cái (она́)сцепля́лась
Giống trung (оно́)сцепля́лось
Số nhiều (они́)сцепля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сцепля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сцепля́йтесь

Họ từ của сцепля́ться

Câu hỏi thường gặp

сцепляться nghĩa là gì?

сцепляться (động từ) nghĩa là móc vào nhau, mắc vào nhau, vướng nhau.

сцепляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сцепля́ться (phiên âm Latinh scepljátʹsja, IPA [st͡sɨˈplʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.