TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

счисле́ние

giống trungbất động vật
sčislénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên счисле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

счисле́ние nghĩa là đếm, đếm và viết số.

Nghĩa của счисле́ние

Danh từ

  1. toán học [cách, phép] đếm, đếm và viết số.
    • десяти́чная систе́ма счисле́ниеяhệ [thống] đếm thập phân
    • мор., ав.[sự, phép] tính toán
    • счисле́ние ку́рса[sự] tính toán đường đi

Biến cách của счисле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?счисле́ниесчисле́ния
Sinh cách кого? чего?счисле́ниясчисле́ний
Tặng cách кому? чему?счисле́ниюсчисле́ниям
Đối cách кого? что?счисле́ниесчисле́ния
Công cụ cách кем? чем?счисле́ниемсчисле́ниями
Giới cách о ком? о чём?счисле́ниисчисле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

счисление nghĩa là gì?

счисление (danh từ) nghĩa là đếm, đếm và viết số.

счисление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là счисле́ние (phiên âm Latinh sčislénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.