счесть
счесть nghĩa là đếm.
Nghĩa của счесть
Động từ
- Đếm.
Cặp thể của счесть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ счесть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сочту́ |
| ты | сочтёшь |
| он / она́ / оно́ | сочтёт |
| мы | сочтём |
| вы | сочтёте |
| они́ | сочту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | счёл |
| Giống cái (она́) | сочла́ |
| Giống trung (оно́) | сочло́ |
| Số nhiều (они́) | сочли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сочти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сочти́те |
Câu hỏi thường gặp
счесть nghĩa là gì?
счесть (động từ) nghĩa là đếm.
счесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là счесть (phiên âm Latinh sčestʹ, IPA [ɕːesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.