TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

счесть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sčestʹ[ɕːesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

счесть nghĩa là đếm.

Nghĩa của счесть

Động từ

  1. Đếm.

Cặp thể của счесть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ счесть

NgôiTương lai
ясочту́
тысочтёшь
он / она́ / оно́сочтёт
мысочтём
высочтёте
они́сочту́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)счёл
Giống cái (она́)сочла́
Giống trung (оно́)сочло́
Số nhiều (они́)сочли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сочти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сочти́те

Câu hỏi thường gặp

счесть nghĩa là gì?

счесть (động từ) nghĩa là đếm.

счесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là счесть (phiên âm Latinh sčestʹ, IPA [ɕːesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.