TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

счётно-решающий

sčjótno-rešajuščij giọng máy của trình duyệt

счётно-решающий nghĩa là để giải tính.

Nghĩa của счётно-решающий

Tính từ

  1. Để giải tính.

Câu hỏi thường gặp

счётно-решающий nghĩa là gì?

счётно-решающий (tính từ) nghĩa là để giải tính.

счётно-решающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là счётно-решающий (phiên âm Latinh sčjótno-rešajuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.