TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

счёт-факту́ра

giống đựcbất động vật
sčot-faktúra[ɕːɵt fɐkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên счёт-факту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

счёт-факту́ра nghĩa là hóa đơn.

Nghĩa của счёт-факту́ра

Danh từ

  1. Hóa đơn.

Biến cách của счёт-факту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?счёт-факту́расчета́-факту́ры
Sinh cách кого? чего?счёта-факту́рысчето́в-факту́р
Tặng cách кому? чему?счёту-факту́ресчета́м-факту́рам
Đối cách кого? что?счёт-факту́русчета́-факту́ры
Công cụ cách кем? чем?счётом-факту́ройсчета́ми-факту́рами
Giới cách о ком? о чём?счёте-факту́ресчета́х-факту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

счёт-фактура nghĩa là gì?

счёт-фактура (danh từ) nghĩa là hóa đơn.

счёт-фактура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là счёт-факту́ра (phiên âm Latinh sčot-faktúra, IPA [ɕːɵt fɐkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.