TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сшиби́ть

thể hoàn thành
sšibítʹ[ʂːɨˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сшиби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сшиби́ть nghĩa là đánh ngã, quật nhào.

Nghĩa của сшиби́ть

Thể hoàn thành của сшиба́ть.

Động từ

  1. Đánh ngã, quật nhào, xô ngã.

Cặp thể của сшиби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сшиби́ть

NgôiTương lai
ясшибу́
тысшибёшь
он / она́ / оно́сшибёт
мысшибём
высшибёте
они́сшибу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сши́б
Giống cái (она́)сши́бла
Giống trung (оно́)сши́бло
Số nhiều (они́)сши́бли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сшиби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сшиби́те

Câu hỏi thường gặp

сшибить nghĩa là gì?

сшибить (động từ) nghĩa là đánh ngã, quật nhào.

сшибить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сшиби́ть (phiên âm Latinh sšibítʹ, IPA [ʂːɨˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.