сшива́ть
Dấu sắc trên сшива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сшива́ть nghĩa là khâu, may, ghép, nối.
Nghĩa của сшива́ть
Động từ
- Khâu, may, khâu... lại, may... lại.
- сшить кни́гуđóng sách
- мед.khâu
- доски, листы металла и т. п. Ghép, nối, đóng.
- сшива́ть ло́дку из досо́кđóng thuyền bằng ván
Cặp thể của сшива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сшива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сшива́ю |
| ты | сшива́ешь |
| он / она́ / оно́ | сшива́ет |
| мы | сшива́ем |
| вы | сшива́ете |
| они́ | сшива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сшивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сшива́л |
| Giống cái (она́) | сшива́ла |
| Giống trung (оно́) | сшива́ло |
| Số nhiều (они́) | сшива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сшива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сшива́йте |
Câu hỏi thường gặp
сшивать nghĩa là gì?
сшивать (động từ) nghĩa là khâu, may, ghép, nối.
сшивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сшива́ть (phiên âm Latinh sšivátʹ, IPA [ʂːɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.