TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сшива́ть

thể chưa hoàn thành
sšivátʹ[ʂːɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сшива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сшива́ть nghĩa là khâu, may, ghép, nối.

Nghĩa của сшива́ть

Động từ

  1. Khâu, may, khâu... lại, may... lại.
    • сшить кни́гуđóng sách
    • мед.khâu
  2. доски, листы металла и т. п. Ghép, nối, đóng.
    • сшива́ть ло́дку из досо́кđóng thuyền bằng ván

Cặp thể của сшива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сшива́ть

NgôiHiện tại
ясшива́ю
тысшива́ешь
он / она́ / оно́сшива́ет
мысшива́ем
высшива́ете
они́сшива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сшивать.

Quá khứ

Giống đực (он)сшива́л
Giống cái (она́)сшива́ла
Giống trung (оно́)сшива́ло
Số nhiều (они́)сшива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сшива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сшива́йте

Câu hỏi thường gặp

сшивать nghĩa là gì?

сшивать (động từ) nghĩa là khâu, may, ghép, nối.

сшивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сшива́ть (phiên âm Latinh sšivátʹ, IPA [ʂːɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.