сшиба́ть
Dấu sắc trên сшиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сшиба́ть nghĩa là đánh ngã, quật nhào.
Nghĩa của сшиба́ть
Động từ
- Đánh ngã, quật nhào, xô ngã.
- сшиба́ть кого́-л. с ногđánh ai ngã, xô ai ngã
Cặp thể của сшиба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сшиба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сшиба́ю |
| ты | сшиба́ешь |
| он / она́ / оно́ | сшиба́ет |
| мы | сшиба́ем |
| вы | сшиба́ете |
| они́ | сшиба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сшибать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сшиба́л |
| Giống cái (она́) | сшиба́ла |
| Giống trung (оно́) | сшиба́ло |
| Số nhiều (они́) | сшиба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сшиба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сшиба́йте |
Câu hỏi thường gặp
сшибать nghĩa là gì?
сшибать (động từ) nghĩa là đánh ngã, quật nhào.
сшибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сшиба́ть (phiên âm Latinh sšibátʹ, IPA [ʂːɨˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.