TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сшива́тель

giống đựcbất động vật
sšivátelʹ[ʂːɨˈvatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сшива́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сшива́тель nghĩa là dập ghim.

Nghĩa của сшива́тель

Danh từ

  1. Dập ghim.

Biến cách của сшива́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сшива́тельсшива́тели
Sinh cách кого? чего?сшива́телясшива́телей
Tặng cách кому? чему?сшива́телюсшива́телям
Đối cách кого? что?сшива́тельсшива́тели
Công cụ cách кем? чем?сшива́телемсшива́телями
Giới cách о ком? о чём?сшива́телесшива́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сшива́тель

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сшиватель nghĩa là gì?

сшиватель (danh từ) nghĩa là dập ghim.

сшиватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сшива́тель (phiên âm Latinh sšivátelʹ, IPA [ʂːɨˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.