TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сыгра́ться

thể hoàn thành
sygrátʹsja[sɨˈɡrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сыгра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сыгра́ться nghĩa là chơi ăn nhịp, chơi rất hòa hợp.

Nghĩa của сыгра́ться

Động từ

  1. âm nhạc Chơi ăn nhịp, chơi rất hòa hợp; (thể thao) — chơi rất ăn ý.

Chia động từ сыгра́ться

NgôiTương lai
ясыгра́юсь
тысыгра́ешься
он / она́ / оно́сыгра́ется
мысыгра́емся
высыгра́етесь
они́сыгра́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сыгра́лся
Giống cái (она́)сыгра́лась
Giống trung (оно́)сыгра́лось
Số nhiều (они́)сыгра́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сыгра́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сыгра́йтесь

Câu hỏi thường gặp

сыграться nghĩa là gì?

сыграться (động từ) nghĩa là chơi ăn nhịp, chơi rất hòa hợp.

сыграться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сыгра́ться (phiên âm Latinh sygrátʹsja, IPA [sɨˈɡrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.