сыгра́ть
Dấu sắc trên сыгра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сыгра́ть nghĩa là biểu diễn.
Nghĩa của сыгра́ть
Động từ
- Biểu diễn.
Cặp thể của сыгра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сыгра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сыгра́ю |
| ты | сыгра́ешь |
| он / она́ / оно́ | сыгра́ет |
| мы | сыгра́ем |
| вы | сыгра́ете |
| они́ | сыгра́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сыгра́л |
| Giống cái (она́) | сыгра́ла |
| Giống trung (оно́) | сыгра́ло |
| Số nhiều (они́) | сыгра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сыгра́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сыгра́йте |
Câu ví dụ với сыгра́ть
- Хочешь сыграть в шахматы со мной? Bạn có muốn chơi cờ vua với mình không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13711954
- Кто хочет сыграть в волейбол? Ai muốn chơi bóng chuyền nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5233522
- Мы сыграли в шахматы. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5438811
- Мы сыграем в футбол. Chúng ta sẽ chơi đá bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сыграть nghĩa là gì?
сыграть (động từ) nghĩa là biểu diễn.
сыграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сыгра́ть (phiên âm Latinh sygrátʹ, IPA [sɨˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.