TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сы́знова

sýznova[ˈsɨznəvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сы́знова chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сы́знова nghĩa là lại, một lần nữa.

Nghĩa của сы́знова

Phó từ

  1. Lại, một lần nữa.
    • нача́ть всё сы́зноваbắt đầu lại mọi việc, làm lại mọi việc từ đầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сы́знова

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сызнова nghĩa là gì?

сызнова (phó từ) nghĩa là lại, một lần nữa.

сызнова đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сы́знова (phiên âm Latinh sýznova, IPA [ˈsɨznəvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.