сыни́шка
Dấu sắc trên сыни́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сыни́шка nghĩa là đứa con trai nhỏ, thằng cu.
Nghĩa của сыни́шка
Danh từ
- Đứa con trai nhỏ, thằng cu.
Biến cách của сыни́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сыни́шка | сыни́шки |
| Sinh cách кого? чего? | сыни́шки | сыни́шек |
| Tặng cách кому? чему? | сыни́шке | сыни́шкам |
| Đối cách кого? что? | сыни́шку | сыни́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | сыни́шкой | сыни́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | сыни́шке | сыни́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сынишка nghĩa là gì?
сынишка (danh từ) nghĩa là đứa con trai nhỏ, thằng cu.
сынишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сыни́шка (phiên âm Latinh syníška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.