TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сыни́шка

giống đựcđộng vật
syníška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сыни́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сыни́шка nghĩa là đứa con trai nhỏ, thằng cu.

Nghĩa của сыни́шка

Danh từ

  1. Đứa con trai nhỏ, thằng cu.

Biến cách của сыни́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сыни́шкасыни́шки
Sinh cách кого? чего?сыни́шкисыни́шек
Tặng cách кому? чему?сыни́шкесыни́шкам
Đối cách кого? что?сыни́шкусыни́шек
Công cụ cách кем? чем?сыни́шкойсыни́шками
Giới cách о ком? о чём?сыни́шкесыни́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сынишка nghĩa là gì?

сынишка (danh từ) nghĩa là đứa con trai nhỏ, thằng cu.

сынишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сыни́шка (phiên âm Latinh syníška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.