TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сын

Cấp độ ≈A1 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
syn[sɨn] giọng máy của trình duyệt

сын nghĩa là người con trai, con.

Nghĩa của сын

Danh từ

  1. Người con trai, con; (старший) trưởng nam, con trai cả, con cả.
    • сын своего́ наро́даngười con của nhân dân mình
    • сын своего́ вре́мениngười con của thời đại mình

Biến cách của сын (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сы́нсыновья́
Sinh cách кого? чего?сы́насынове́й
Tặng cách кому? чему?сы́нусыновья́м
Đối cách кого? что?сы́насынове́й
Công cụ cách кем? чем?сы́номсыновья́ми
Giới cách о ком? о чём?сы́несыновья́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của сын

Câu ví dụ với сын

  • Том не самый старший наш сын. Tom không phải con trai cả của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9036753
  • Женщина, чей сын мне звонил, здесь. Mẹ của người vừa gọi cho tôi đang ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971894
  • Пришла женщина, чей сын мне звонил. Mẹ của người vừa gọi cho tôi đang ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971895
  • Каков отец — таков и сын. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425448
  • Какой отец, такой и сын. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306393
  • Его сын хочет быть адвокатом. Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2104320
  • Каков отец, таков и сын. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8203714
  • Мой сын живёт в Париже. Con trai tôi sống ở Paris. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11558960

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сын nghĩa là gì?

сын (danh từ) nghĩa là người con trai, con.

сын đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сын (phiên âm Latinh syn, IPA [sɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.