TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сыно́к

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
synók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сыно́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сыно́к nghĩa là cậu con trai, thằng cu, cậu, chú.

Nghĩa của сыно́к

Danh từ

  1. Cậu con trai, thằng cu.
  2. в обращении Cậu, chú, cháu, con.

Biến cách của сыно́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сыно́ксынки́
Sinh cách кого? чего?сынка́сынко́в
Tặng cách кому? чему?сынку́сынка́м
Đối cách кого? что?сыно́ксынки́
Công cụ cách кем? чем?сынко́мсынка́ми
Giới cách о ком? о чём?сынке́сынка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сынок nghĩa là gì?

сынок (danh từ) nghĩa là cậu con trai, thằng cu, cậu, chú.

сынок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сыно́к (phiên âm Latinh synók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.