сы́пать
Dấu sắc trên сы́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сы́пать nghĩa là đổ vào, trút vào, rắc, rải.
Nghĩa của сы́пать
Động từ
- Đổ... vào, trút... vào, đổ, trút. + đối cách
- посыпать Rắc, rải.
- сы́пать муку́ в мешо́кđổ (trút) bột vào bao
- сы́пать соль в супnêm canh, rắc (tra) muối vào canh
- (nghĩa bóng) (беспрервыно говорить) nói liến thoắng, nói luôn miệng, nói luôn mồm, nói không ngừng, nói huyên thiên. + đối cách / công cụ cách
- сы́пать слова́миnói thao thao bất tuyệt
- сы́пать остро́тамиnói luôn miệng (mồm) những điều dí dỏm
- сы́пать цита́тамиnêu rất nhiều đoạn trích dẫn
Cặp thể của сы́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сы́пать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сы́плю |
| ты | сы́плешь |
| он / она́ / оно́ | сы́плет |
| мы | сы́плем |
| вы | сы́плете |
| они́ | сы́плют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сыпать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сы́пал |
| Giống cái (она́) | сы́пала |
| Giống trung (оно́) | сы́пало |
| Số nhiều (они́) | сы́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сы́пь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сы́пьте |
Họ từ của сы́пать
Câu hỏi thường gặp
сыпать nghĩa là gì?
сыпать (động từ) nghĩa là đổ vào, trút vào, rắc, rải.
сыпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сы́пать (phiên âm Latinh sýpatʹ, IPA [ˈsɨpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.