сырова́р
giống đựcbất động vật
syrovár[sɨrɐˈvar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сырова́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сырова́р nghĩa là người làm phó-mát.
Nghĩa của сырова́р
Danh từ
- Người làm phó-mát.
Biến cách của сырова́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сырова́р | сырова́ры |
| Sinh cách кого? чего? | сырова́ра | сырова́ров |
| Tặng cách кому? чему? | сырова́ру | сырова́рам |
| Đối cách кого? что? | сырова́р | сырова́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | сырова́ром | сырова́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | сырова́ре | сырова́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сыровар nghĩa là gì?
сыровар (danh từ) nghĩa là người làm phó-mát.
сыровар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сырова́р (phiên âm Latinh syrovár, IPA [sɨrɐˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.