TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сыроваре́ние

giống trungbất động vật
syrovarénije[sɨrəvɐˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сыроваре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сыроваре́ние nghĩa là làm phó-mát, sản xuất phó-mát.

Nghĩa của сыроваре́ние

Danh từ

  1. [Sự, môn] làm phó-mát, sản xuất phó-mát.

Biến cách của сыроваре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сыроваре́ниесыроваре́ния
Sinh cách кого? чего?сыроваре́ниясыроваре́ний
Tặng cách кому? чему?сыроваре́ниюсыроваре́ниям
Đối cách кого? что?сыроваре́ниесыроваре́ния
Công cụ cách кем? чем?сыроваре́ниемсыроваре́ниями
Giới cách о ком? о чём?сыроваре́ниисыроваре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сыроварение nghĩa là gì?

сыроварение (danh từ) nghĩa là làm phó-mát, sản xuất phó-mát.

сыроварение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сыроваре́ние (phiên âm Latinh syrovarénije, IPA [sɨrəvɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.