сыска́ть
Dấu sắc trên сыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сыска́ть nghĩa là tìm được, tìm kiếm.
Nghĩa của сыска́ть
Động từ
- Tìm được, tìm kiếm, truy tầm.
Chia động từ сыска́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сыщу́ |
| ты | сы́щешь |
| он / она́ / оно́ | сы́щет |
| мы | сы́щем |
| вы | сы́щете |
| они́ | сы́щут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сыска́л |
| Giống cái (она́) | сыска́ла |
| Giống trung (оно́) | сыска́ло |
| Số nhiều (они́) | сыска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сыщи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сыщи́те |
Câu hỏi thường gặp
сыскать nghĩa là gì?
сыскать (động từ) nghĩa là tìm được, tìm kiếm.
сыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сыска́ть (phiên âm Latinh syskátʹ, IPA [sɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.