TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сыска́ть

thể hoàn thành
syskátʹ[sɨˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сыска́ть nghĩa là tìm được, tìm kiếm.

Nghĩa của сыска́ть

Động từ

  1. Tìm được, tìm kiếm, truy tầm.

Chia động từ сыска́ть

NgôiTương lai
ясыщу́
тысы́щешь
он / она́ / оно́сы́щет
мысы́щем
высы́щете
они́сы́щут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сыска́л
Giống cái (она́)сыска́ла
Giống trung (оно́)сыска́ло
Số nhiều (они́)сыска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сыщи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сыщи́те

Câu hỏi thường gặp

сыскать nghĩa là gì?

сыскать (động từ) nghĩa là tìm được, tìm kiếm.

сыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сыска́ть (phiên âm Latinh syskátʹ, IPA [sɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.