TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сытно

sytno giọng máy của trình duyệt

сытно nghĩa là một cách chắc bụng, chắc dạ.

Nghĩa của сытно

Phó từ

  1. Một cách chắc bụng, chắc dạ, no; béo bổ; thịnh soạn ((giống trung) сы́тный).
    • сы́тно корми́ть кого́-л.nuôi béo ai, nuôi dưỡng ai béo tốt
    • сы́тно накорми́ть кого́-л.thết đãi thịnh soạn (hậu hĩ, hậu hĩnh) ai, cho ai ăn no
    • сы́тно пое́стьăn no, ăn uống no nê, ăn đẫy bụng

Câu hỏi thường gặp

сытно nghĩa là gì?

сытно (phó từ) nghĩa là một cách chắc bụng, chắc dạ.

сытно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сытно (phiên âm Latinh sytno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.