TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сы́тость

giống cáibất động vật
sýtostʹ[ˈsɨtəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сы́тость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сы́тость nghĩa là sự no, no nê.

Nghĩa của сы́тость

Danh từ

  1. Sự no, no nê.

Biến cách của сы́тость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сы́тостьсы́тости
Sinh cách кого? чего?сы́тостисы́тостей
Tặng cách кому? чему?сы́тостисы́тостям
Đối cách кого? что?сы́тостьсы́тости
Công cụ cách кем? чем?сы́тостьюсы́тостями
Giới cách о ком? о чём?сы́тостисы́тостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сытость nghĩa là gì?

сытость (danh từ) nghĩa là sự no, no nê.

сытость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сы́тость (phiên âm Latinh sýtostʹ, IPA [ˈsɨtəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.