сы́тый
Dấu sắc trên сы́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сы́тый nghĩa là no, no nê.
Nghĩa của сы́тый
Tính từ
- No, no nê.
- я сытtôi no
- khẩu ngữ упитанный Béo tốt, béo đẫy, béo mập.
- сы́тая физионо́мияbộ mặt béo ụ (béo tròn, béo quay)
- khẩu ngữ богатый Khá giả, sung túc, giàu có.
- о жизни тж. Ấm no, no đủ, no ấm.
- богатый едой Thịnh soạn, hậu hĩ, hậu hĩnh, dồi dào thức ăn.
- khẩu ngữ сытный Bổ, béo bổ.
- я сыт по го́рлоtôi ngấy quá rồi; tôi ngấy đến mang tai (разг.)
Biến cách của сы́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сы́тый | сы́тое | сы́тая | сы́тые |
| Sinh cách | сы́того | сы́того | сы́той | сы́тых |
| Tặng cách | сы́тому | сы́тому | сы́той | сы́тым |
| Đối cách | сы́тый / сы́того | сы́тое | сы́тую | сы́тые / сы́тых |
| Công cụ cách | сы́тым | сы́тым | сы́той | сы́тыми |
| Giới cách | сы́том | сы́том | сы́той | сы́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của сы́тый
| So sánh hơn | (по)сыте́е |
Họ từ của сы́тый
Câu ví dụ với сы́тый
- Я сыт по горло работой здесь. Tôi chán làm việc ở đây rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #820462
- После десерта я был сыт. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сытый nghĩa là gì?
сытый (tính từ) nghĩa là no, no nê.
сытый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сы́тый (phiên âm Latinh sýtyj, IPA [ˈsɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.