TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сычуа́нь

Syčuánʹ[sɨt͡ɕʊˈanʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сычуа́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сычуа́нь nghĩa là Tứ Xuyên.

Nghĩa của Сычуа́нь

Danh từ riêng

  1. Tứ Xuyên.

Biến cách của Сычуа́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Сычуа́нь
Sinh cách кого? чего?Сычуа́ня
Tặng cách кому? чему?Сычуа́ню
Đối cách кого? что?Сычуа́нь
Công cụ cách кем? чем?Сычуа́нем
Giới cách о ком? о чём?Сычуа́не

Câu hỏi thường gặp

Сычуань nghĩa là gì?

Сычуань (danh từ riêng) nghĩa là Tứ Xuyên.

Сычуань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сычуа́нь (phiên âm Latinh Syčuánʹ, IPA [sɨt͡ɕʊˈanʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.