сычу́г
Dấu sắc trên сычу́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сычу́г nghĩa là cái dạ múi khế, nhồi bao tử, bao tử nhồi thịt.
Nghĩa của сычу́г
Danh từ
- Cái dạ múi khế.
- кушанье [món] nhồi bao tử, bao tử nhồi thịt.
Biến cách của сычу́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сычу́г | сычуги́ |
| Sinh cách кого? чего? | сычуга́ | сычуго́в |
| Tặng cách кому? чему? | сычугу́ | сычуга́м |
| Đối cách кого? что? | сычу́г | сычуги́ |
| Công cụ cách кем? чем? | сычуго́м | сычуга́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | сычуге́ | сычуга́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сычуг nghĩa là gì?
сычуг (danh từ) nghĩa là cái dạ múi khế, nhồi bao tử, bao tử nhồi thịt.
сычуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сычу́г (phiên âm Latinh syčúg, IPA [sɨˈt͡ɕuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.