TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сычу́г

giống đựcbất động vật
syčúg[sɨˈt͡ɕuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сычу́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сычу́г nghĩa là cái dạ múi khế, nhồi bao tử, bao tử nhồi thịt.

Nghĩa của сычу́г

Danh từ

  1. Cái dạ múi khế.
  2. кушанье [món] nhồi bao tử, bao tử nhồi thịt.

Biến cách của сычу́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сычу́гсычуги́
Sinh cách кого? чего?сычуга́сычуго́в
Tặng cách кому? чему?сычугу́сычуга́м
Đối cách кого? что?сычу́гсычуги́
Công cụ cách кем? чем?сычуго́мсычуга́ми
Giới cách о ком? о чём?сычуге́сычуга́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сычуг nghĩa là gì?

сычуг (danh từ) nghĩa là cái dạ múi khế, nhồi bao tử, bao tử nhồi thịt.

сычуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сычу́г (phiên âm Latinh syčúg, IPA [sɨˈt͡ɕuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.