TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сэконо́мить

thể hoàn thành
sɛkonómitʹ[sɨkɐˈnomʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сэконо́мить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сэконо́мить nghĩa là tiết kiệm, tiết ước.

Nghĩa của сэконо́мить

Thể hoàn thành của эконо́мить.

Động từ

  1. Tiết kiệm, tiết ước, kiệm ước.
  2. Tiết kiệm.

Cặp thể của сэконо́мить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сэконо́мить

NgôiTương lai
ясэконо́млю
тысэконо́мишь
он / она́ / оно́сэконо́мит
мысэконо́мим
высэконо́мите
они́сэконо́мят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сэконо́мил
Giống cái (она́)сэконо́мила
Giống trung (оно́)сэконо́мило
Số nhiều (они́)сэконо́мили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сэконо́мь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сэконо́мьте

Câu ví dụ với сэконо́мить

  • Мы можем сэкономить вам немного времени. Chúng tôi có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3977913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сэкономить nghĩa là gì?

сэкономить (động từ) nghĩa là tiết kiệm, tiết ước.

сэкономить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сэконо́мить (phiên âm Latinh sɛkonómitʹ, IPA [sɨkɐˈnomʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.