сэконо́мить
Dấu sắc trên сэконо́мить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сэконо́мить nghĩa là tiết kiệm, tiết ước.
Nghĩa của сэконо́мить
Thể hoàn thành của эконо́мить.
Động từ
- Tiết kiệm, tiết ước, kiệm ước.
- Tiết kiệm.
Cặp thể của сэконо́мить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сэконо́мить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сэконо́млю |
| ты | сэконо́мишь |
| он / она́ / оно́ | сэконо́мит |
| мы | сэконо́мим |
| вы | сэконо́мите |
| они́ | сэконо́мят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сэконо́мил |
| Giống cái (она́) | сэконо́мила |
| Giống trung (оно́) | сэконо́мило |
| Số nhiều (они́) | сэконо́мили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сэконо́мь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сэконо́мьте |
Câu ví dụ với сэконо́мить
- Мы можем сэкономить вам немного времени. Chúng tôi có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3977913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сэкономить nghĩa là gì?
сэкономить (động từ) nghĩa là tiết kiệm, tiết ước.
сэкономить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сэконо́мить (phiên âm Latinh sɛkonómitʹ, IPA [sɨkɐˈnomʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.