TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сье́рра-Лео́не

Sʹjérra-Leónɛ[ˈsʲjerə lʲɪˈonɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сье́рра-Лео́не chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сье́рра-Лео́не nghĩa là Si-ê-ra Lê-ôn.

Nghĩa của Сье́рра-Лео́не

Danh từ riêng

  1. Si-ê-ra Lê-ôn.

Câu hỏi thường gặp

Сьерра-Леоне nghĩa là gì?

Сьерра-Леоне (danh từ riêng) nghĩa là Si-ê-ra Lê-ôn.

Сьерра-Леоне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сье́рра-Лео́не (phiên âm Latinh Sʹjérra-Leónɛ, IPA [ˈsʲjerə lʲɪˈonɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.