СЭВ
giống đực
SEV
giọng máy của trình duyệt
СЭВ nghĩa là HĐTTKT.
Nghĩa của СЭВ
Danh từ
- Сове́т Экономи́ческой Взаимопо́мощи Hội đồng tương trợ kinh tế, HĐTTKT, COMECON, SEV.
Câu hỏi thường gặp
СЭВ nghĩa là gì?
СЭВ (danh từ) nghĩa là HĐTTKT.
СЭВ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là СЭВ (phiên âm Latinh SEV); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.