сэ́ндвич
Dấu sắc trên сэ́ндвич chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сэ́ндвич nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.
Nghĩa của сэ́ндвич
Danh từ
- Bánh mì kẹp, xăng-uých, xăng-đuých.
Biến cách của сэ́ндвич (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сэ́ндвич | сэ́ндвичи |
| Sinh cách кого? чего? | сэ́ндвича | сэ́ндвичей |
| Tặng cách кому? чему? | сэ́ндвичу | сэ́ндвичам |
| Đối cách кого? что? | сэ́ндвич | сэ́ндвичи |
| Công cụ cách кем? чем? | сэ́ндвичем | сэ́ндвичами |
| Giới cách о ком? о чём? | сэ́ндвиче | сэ́ндвичах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với сэ́ндвич
- Они едят сэндвичи. Họ đang ăn bánh mì xăng-uých. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4796390
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сэндвич nghĩa là gì?
сэндвич (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.
сэндвич đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сэ́ндвич (phiên âm Latinh sɛ́ndvič, IPA [ˈsɛndvʲɪt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.