TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюда́

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sjudá[sʲʊˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюда́ nghĩa là về phía này, đến đây.

Nghĩa của сюда́

Phó từ

  1. Về phía này, đến đây, tới đây.
    • иди́те сюда́các anh hãy đi về phía này, anh hãy đến đây, mời anh đến đây

Họ từ của сюда́

Câu ví dụ với сюда́

  • Они должны немедленно сюда прийти. Họ phải đến đây ngay lập tức.Tatoeba #9494997
  • Приходи сюда сейчас же. Đến đây ngay lập tức.Tatoeba #13862464
  • Том приходит сюда трижды в год. Tom đến đây ba lần một năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682591
  • Оставь надежду, всяк сюда входящий. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777579
  • Он заблудился по дороге сюда. Nó đã đi lạc đường khi đên đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1519973
  • Ты каждый день сюда приходишь? Mỗi ngày bạn đều đến đây à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1889286
  • Ты сюда каждый день приходишь? Mỗi ngày bạn đều đến đây à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2004781
  • Я прихожу сюда каждый день. Tôi đến đây mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2041191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сюда nghĩa là gì?

сюда (phó từ) nghĩa là về phía này, đến đây.

сюда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюда́ (phiên âm Latinh sjudá, IPA [sʲʊˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.