TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюзере́н

giống đựcđộng vật
sjuzerén giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюзере́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюзере́н nghĩa là lãnh chúa, tôn chủ, thượng quốc, nước bá chủ.

Nghĩa của сюзере́н

Danh từ

  1. lịch sử Lãnh chúa, tôn chủ, bá chủ.
  2. государство Thượng quốc, nước bá chủ, nước tôn chủ.

Biến cách của сюзере́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сюзере́нсюзере́ны
Sinh cách кого? чего?сюзере́насюзере́нов
Tặng cách кому? чему?сюзере́нусюзере́нам
Đối cách кого? что?сюзере́насюзере́нов
Công cụ cách кем? чем?сюзере́номсюзере́нами
Giới cách о ком? о чём?сюзере́несюзере́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сюзерен nghĩa là gì?

сюзерен (danh từ) nghĩa là lãnh chúa, tôn chủ, thượng quốc, nước bá chủ.

сюзерен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюзере́н (phiên âm Latinh sjuzerén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.