сюзере́н
Dấu sắc trên сюзере́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сюзере́н nghĩa là lãnh chúa, tôn chủ, thượng quốc, nước bá chủ.
Nghĩa của сюзере́н
Danh từ
- lịch sử Lãnh chúa, tôn chủ, bá chủ.
- государство Thượng quốc, nước bá chủ, nước tôn chủ.
Biến cách của сюзере́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сюзере́н | сюзере́ны |
| Sinh cách кого? чего? | сюзере́на | сюзере́нов |
| Tặng cách кому? чему? | сюзере́ну | сюзере́нам |
| Đối cách кого? что? | сюзере́на | сюзере́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | сюзере́ном | сюзере́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | сюзере́не | сюзере́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сюзерен nghĩa là gì?
сюзерен (danh từ) nghĩa là lãnh chúa, tôn chủ, thượng quốc, nước bá chủ.
сюзерен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сюзере́н (phiên âm Latinh sjuzerén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.