сюрпри́з
Dấu sắc trên сюрпри́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сюрпри́з nghĩa là điều bất ngờ, sự ngạc nhiên, quà tặng, tặng vật.
Nghĩa của сюрпри́з
Danh từ
- Điều bất ngờ, sự ngạc nhiên; món quà bất ngờ.
- подарок Quà tặng, tặng vật, tặng phẩm; (khẩu ngữ) (неожиданное событие) [điều, việc, cái, sự] bất ngờ, đáng ngạc nhiên.
- ах, како́й сюрпри́з!chà, đáng ngạc nhiên thay!
Biến cách của сюрпри́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сюрпри́з | сюрпри́зы |
| Sinh cách кого? чего? | сюрпри́за | сюрпри́зов |
| Tặng cách кому? чему? | сюрпри́зу | сюрпри́зам |
| Đối cách кого? что? | сюрпри́з | сюрпри́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | сюрпри́зом | сюрпри́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | сюрпри́зе | сюрпри́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сюрпри́з
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với сюрпри́з
- Это сюрприз. Thật ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #496578
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сюрприз nghĩa là gì?
сюрприз (danh từ) nghĩa là điều bất ngờ, sự ngạc nhiên, quà tặng, tặng vật.
сюрприз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сюрпри́з (phiên âm Latinh sjurpríz, IPA [sʲʊrˈprʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.