TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюрпри́з

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sjurpríz[sʲʊrˈprʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюрпри́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюрпри́з nghĩa là điều bất ngờ, sự ngạc nhiên, quà tặng, tặng vật.

Nghĩa của сюрпри́з

Danh từ

  1. Điều bất ngờ, sự ngạc nhiên; món quà bất ngờ.
  2. подарок Quà tặng, tặng vật, tặng phẩm; (khẩu ngữ) (неожиданное событие) [điều, việc, cái, sự] bất ngờ, đáng ngạc nhiên.
    • ах, како́й сюрпри́з!chà, đáng ngạc nhiên thay!

Biến cách của сюрпри́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сюрпри́зсюрпри́зы
Sinh cách кого? чего?сюрпри́засюрпри́зов
Tặng cách кому? чему?сюрпри́зусюрпри́зам
Đối cách кого? что?сюрпри́зсюрпри́зы
Công cụ cách кем? чем?сюрпри́зомсюрпри́зами
Giới cách о ком? о чём?сюрпри́зесюрпри́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сюрпри́з

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với сюрпри́з

  • Это сюрприз. Thật ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #496578

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сюрприз nghĩa là gì?

сюрприз (danh từ) nghĩa là điều bất ngờ, sự ngạc nhiên, quà tặng, tặng vật.

сюрприз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюрпри́з (phiên âm Latinh sjurpríz, IPA [sʲʊrˈprʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.