TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюи́та

giống cáibất động vật
sjuíta[sʲʊˈitə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюи́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюи́та nghĩa là tổ khúc.

Nghĩa của сюи́та

Danh từ

  1. Tổ khúc.

Biến cách của сюи́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сюи́тасюи́ты
Sinh cách кого? чего?сюи́тысюи́т
Tặng cách кому? чему?сюи́тесюи́там
Đối cách кого? что?сюи́тусюи́ты
Công cụ cách кем? чем?сюи́тойсюи́тами
Giới cách о ком? о чём?сюи́тесюи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сюита nghĩa là gì?

сюита (danh từ) nghĩa là tổ khúc.

сюита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюи́та (phiên âm Latinh sjuíta, IPA [sʲʊˈitə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.