TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюрреали́зм

giống đựcbất động vật
sjurrealízm[sʲʉrʲ(ː)ɪɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюрреали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюрреали́зм nghĩa là chủ nghĩa siêu thực.

Nghĩa của сюрреали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa siêu thực.

Biến cách của сюрреали́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?сюрреали́зм
Sinh cách кого? чего?сюрреали́зма
Tặng cách кому? чему?сюрреали́зму
Đối cách кого? что?сюрреали́зм
Công cụ cách кем? чем?сюрреали́змом
Giới cách о ком? о чём?сюрреали́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сюрреализм nghĩa là gì?

сюрреализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa siêu thực.

сюрреализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюрреали́зм (phiên âm Latinh sjurrealízm, IPA [sʲʉrʲ(ː)ɪɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.