TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюрту́к

giống đựcbất động vật
sjurtúk[sʲʊrˈtuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюрту́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюрту́к nghĩa là cái áo ngoài, áo lễ phục.

Nghĩa của сюрту́к

Danh từ

  1. Cái áo ngoài, áo lễ phục.

Biến cách của сюрту́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сюрту́ксюртуки́
Sinh cách кого? чего?сюртука́сюртуко́в
Tặng cách кому? чему?сюртуку́сюртука́м
Đối cách кого? что?сюрту́ксюртуки́
Công cụ cách кем? чем?сюртуко́мсюртука́ми
Giới cách о ком? о чём?сюртуке́сюртука́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сюртук nghĩa là gì?

сюртук (danh từ) nghĩa là cái áo ngoài, áo lễ phục.

сюртук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюрту́к (phiên âm Latinh sjurtúk, IPA [sʲʊrˈtuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.