сюрту́к
Dấu sắc trên сюрту́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сюрту́к nghĩa là cái áo ngoài, áo lễ phục.
Nghĩa của сюрту́к
Danh từ
- Cái áo ngoài, áo lễ phục.
Biến cách của сюрту́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сюрту́к | сюртуки́ |
| Sinh cách кого? чего? | сюртука́ | сюртуко́в |
| Tặng cách кому? чему? | сюртуку́ | сюртука́м |
| Đối cách кого? что? | сюрту́к | сюртуки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | сюртуко́м | сюртука́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | сюртуке́ | сюртука́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сюртук nghĩa là gì?
сюртук (danh từ) nghĩa là cái áo ngoài, áo lễ phục.
сюртук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сюрту́к (phiên âm Latinh sjurtúk, IPA [sʲʊrˈtuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.