TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюръе́кция

giống cáibất động vật
sjurʺjékcija[sʲʊrˈjekt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюръе́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюръе́кция nghĩa là toàn ánh.

Nghĩa của сюръе́кция

Danh từ

  1. Toàn ánh.

Biến cách của сюръе́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сюръе́кциясюръе́кции
Sinh cách кого? чего?сюръе́кциисюръе́кций
Tặng cách кому? чему?сюръе́кциисюръе́кциям
Đối cách кого? что?сюръе́кциюсюръе́кции
Công cụ cách кем? чем?сюръе́кциейсюръе́кциями
Giới cách о ком? о чём?сюръе́кциисюръе́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сюръекция nghĩa là gì?

сюръекция (danh từ) nghĩa là toàn ánh.

сюръекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюръе́кция (phiên âm Latinh sjurʺjékcija, IPA [sʲʊrˈjekt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.