TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюсю́канье

giống trungbất động vật
sjusjúkanʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюсю́канье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюсю́канье nghĩa là nói đả đớt, nói chả chớt.

Nghĩa của сюсю́канье

Danh từ

  1. [Sự, tiếng] nói đả đớt, nói chả chớt; (с детьми) [sự, tiếng] nói nựng.

Biến cách của сюсю́канье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сюсю́каньесюсю́канья
Sinh cách кого? чего?сюсю́каньясюсю́каний
Tặng cách кому? чему?сюсю́каньюсюсю́каньям
Đối cách кого? что?сюсю́каньесюсю́канья
Công cụ cách кем? чем?сюсю́каньемсюсю́каньями
Giới cách о ком? о чём?сюсю́каньесюсю́каньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сюсюканье nghĩa là gì?

сюсюканье (danh từ) nghĩa là nói đả đớt, nói chả chớt.

сюсюканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюсю́канье (phiên âm Latinh sjusjúkanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.