сюсю́канье
Dấu sắc trên сюсю́канье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сюсю́канье nghĩa là nói đả đớt, nói chả chớt.
Nghĩa của сюсю́канье
Danh từ
- [Sự, tiếng] nói đả đớt, nói chả chớt; (с детьми) [sự, tiếng] nói nựng.
Biến cách của сюсю́канье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сюсю́канье | сюсю́канья |
| Sinh cách кого? чего? | сюсю́канья | сюсю́каний |
| Tặng cách кому? чему? | сюсю́канью | сюсю́каньям |
| Đối cách кого? что? | сюсю́канье | сюсю́канья |
| Công cụ cách кем? чем? | сюсю́каньем | сюсю́каньями |
| Giới cách о ком? о чём? | сюсю́канье | сюсю́каньях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сюсюканье nghĩa là gì?
сюсюканье (danh từ) nghĩa là nói đả đớt, nói chả chớt.
сюсюканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сюсю́канье (phiên âm Latinh sjusjúkanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.