TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сянга́н

giống đựcbất động vật
Sjangán[sʲanˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сянга́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сянга́н nghĩa là hồng kông, hồng công.

Nghĩa của Сянга́н

Danh từ riêng

  1. Hồng kông, hồng công, hương cảng.

Biến cách của Сянга́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Сянга́н
Sinh cách кого? чего?Сянга́на
Tặng cách кому? чему?Сянга́ну
Đối cách кого? что?Сянга́н
Công cụ cách кем? чем?Сянга́ном
Giới cách о ком? о чём?Сянга́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Сянга́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Сянган nghĩa là gì?

Сянган (danh từ riêng) nghĩa là hồng kông, hồng công.

Сянган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сянга́н (phiên âm Latinh Sjangán, IPA [sʲanˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.