TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гонко́нг

giống đựcbất động vật
Gonkóng[ɡɐnˈkonk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гонко́нг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гонко́нг nghĩa là hồng kông, hồng công.

Nghĩa của Гонко́нг

Danh từ riêng

  1. Hồng kông, hồng công, hương cảng.

Biến cách của Гонко́нг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Гонко́нг
Sinh cách кого? чего?Гонко́нга
Tặng cách кому? чему?Гонко́нгу
Đối cách кого? что?Гонко́нг
Công cụ cách кем? чем?Гонко́нгом
Giới cách о ком? о чём?Гонко́нге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Гонко́нг

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Гонконг nghĩa là gì?

Гонконг (danh từ riêng) nghĩa là hồng kông, hồng công.

Гонконг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гонко́нг (phiên âm Latinh Gonkóng, IPA [ɡɐnˈkonk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.