TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

табаке́рка

giống cáibất động vật
tabakérka[təbɐˈkʲerkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên табаке́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

табаке́рка nghĩa là hộp đựng thuốc hút.

Nghĩa của табаке́рка

Danh từ

  1. Cái hộp đựng thuốc lá, hộp đựng thuốc hút.

Biến cách của табаке́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?табаке́ркатабаке́рки
Sinh cách кого? чего?табаке́ркитабаке́рок
Tặng cách кому? чему?табаке́ркетабаке́ркам
Đối cách кого? что?табаке́ркутабаке́рки
Công cụ cách кем? чем?табаке́ркойтабаке́рками
Giới cách о ком? о чём?табаке́ркетабаке́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

табакерка nghĩa là gì?

табакерка (danh từ) nghĩa là hộp đựng thuốc hút.

табакерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là табаке́рка (phiên âm Latinh tabakérka, IPA [təbɐˈkʲerkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.