TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

табаково́дство

giống trungbất động vật
tabakovódstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên табаково́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

табаково́дство nghĩa là trồng thuốc lá.

Nghĩa của табаково́дство

Danh từ

  1. [Nghề, ngành] trồng thuốc lá.

Biến cách của табаково́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?табаково́дствотабаково́дства
Sinh cách кого? чего?табаково́дстватабаково́дств
Tặng cách кому? чему?табаково́дствутабаково́дствам
Đối cách кого? что?табаково́дствотабаково́дства
Công cụ cách кем? чем?табаково́дствомтабаково́дствами
Giới cách о ком? о чём?табаково́дстветабаково́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

табаководство nghĩa là gì?

табаководство (danh từ) nghĩa là trồng thuốc lá.

табаководство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là табаково́дство (phiên âm Latinh tabakovódstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.