TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

та́бельщик

giống đựcđộng vật
tábelʹščik[ˈtabʲɪlʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên та́бельщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

та́бельщик nghĩa là người chấm công.

Nghĩa của та́бельщик

Danh từ

  1. Người chấm công.

Biến cách của та́бельщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?та́бельщикта́бельщики
Sinh cách кого? чего?та́бельщиката́бельщиков
Tặng cách кому? чему?та́бельщикута́бельщикам
Đối cách кого? что?та́бельщиката́бельщиков
Công cụ cách кем? чем?та́бельщикомта́бельщиками
Giới cách о ком? о чём?та́бельщикета́бельщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

табельщик nghĩa là gì?

табельщик (danh từ) nghĩa là người chấm công.

табельщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là та́бельщик (phiên âm Latinh tábelʹščik, IPA [ˈtabʲɪlʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.